rima oris
Định nghĩa
Danh từ: - Khe miệng: "rima oris" là một thuật ngữ giải phẫu chỉ khe hở của miệng, qua đó thức ăn được đưa vào và âm thanh phát ra. Đây là từ ngữ chuyên ngành, thường dùng trong y học hoặc sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Khe miệng là lỗ mở qua đó thức ăn được đưa vào và âm thanh phát ra.)
- (Anh ta nhồi nhét kẹo vào miệng, làm giãn khe miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rima oris" thường xuất hiện trong các văn bản mô tả giải phẫu người hoặc động vật, đặc biệt khi so sánh với các cấu trúc miệng khác như "rima glottidis" (khe thanh môn).
- The rima oris is bounded by the lips and leads to the oral cavity. (Khe miệng được giới hạn bởi môi và dẫn vào khoang miệng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rima (n): khe hở (thuật ngữ giải phẫu).
- Rima palpebrarum: khe mắt.
- Oris (adj): thuộc về miệng (dạng sở hữu của "os" – miệng).
- Cavitas oris: khoang miệng.
Từ đồng nghĩa
- Miệng (thông tục): từ thường dùng hàng ngày.
- Khoang miệng (kỹ thuật hơn): dùng trong giải phẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "To hold one's tongue": giữ im lặng (liên quan đến miệng, nhưng không trực tiếp dùng "rima oris").
- He held his tongue, closing his rima oris tightly. (Anh ta giữ im lặng, khép chặt khe miệng.)